|
Ngành nghề đào tạo |
Trình độ đào tạo |
Mã ngành |
Quy mô tuyển sinh/năm |
|
Điện Công nghiệp |
Cao đẳng |
6520227 |
35 |
|
Trung cấp |
5520227 |
70 |
|
|
Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí |
Cao đẳng |
6520205 |
30 |
|
Trung cấp |
5520227 |
30 |
|
|
Hàn |
Cao đẳng |
6520123 |
30 |
|
Trung cấp |
5520123 |
30 |
|
|
Kế toán doanh nghiệp |
Cao đẳng |
6340302 |
35 |
|
Trung cấp |
5340302 |
35 |
|
|
Marketing thương mại |
Cao đẳng |
6340118 |
30 |
|
Trung cấp |
5340118 |
30 |
|
|
Phiên dịch tiếng Anh thương mại |
Cao đẳng |
6220202 |
40 |
|
Tiếng Anh thương mại |
Trung cấp |
5220216 |
45 |
|
Quản trị kinh doanh |
Cao đẳng |
6340404 |
30 |
|
Trung cấp |
5340404 |
45 |
|
|
Quản trị nguồn nhân lực |
Cao đẳng |
6340402 |
30 |
|
Trung cấp |
5340402 |
25 |
|
|
Quản trị văn phòng |
Cao đẳng |
6340403 |
45 |
|
Công nghệ thông tin |
Cao đẳng |
6480201 |
35 |
|
Trung cấp |
5480201 |
35 |
|
|
Logistics |
Cao đẳng |
6340113 |
30 |
|
Trung cấp |
5340113 |
30 |
|
|
Kỹ thuật xây dựng |
Cao đẳng |
6580201 |
40 |
|
Trung cấp |
6580201 |
40 |
|
|
Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ |
Cao đẳng |
6520103 |
30 |
|
Trung cấp |
5520103 |
30 |
|
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí |
Cao đẳng |
6520101 |
30 |
|
Trung cấp |
5520101 |
30 |
|
|
Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp |
Cao đẳng |
6520155 |
30 |
|
Trung cấp |
5520155 |
30 |
|
Ngành nghề đào tạo |
Trình độ đào tạo |
Mã ngành |
Quy mô tuyển sinh/năm |
|
Điện Công nghiệp |
Cao đẳng |
6520227 |
35 |
|
Trung cấp |
5520227 |
70 |
|
|
Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí |
Cao đẳng |
6520205 |
30 |
|
Trung cấp |
5520227 |
30 |
|
|
Hàn |
Cao đẳng |
6520123 |
30 |
|
Trung cấp |
5520123 |
30 |
|
|
Kế toán doanh nghiệp |
Cao đẳng |
6340302 |
35 |
|
Trung cấp |
5340302 |
35 |
|
|
Marketing thương mại |
Cao đẳng |
6340118 |
30 |
|
Trung cấp |
5340118 |
30 |
|
|
Phiên dịch tiếng Anh thương mại |
Cao đẳng |
6220202 |
40 |
|
Tiếng Anh thương mại |
Trung cấp |
5220216 |
45 |
|
Quản trị kinh doanh |
Cao đẳng |
6340404 |
30 |
|
Trung cấp |
5340404 |
45 |
|
|
Quản trị nguồn nhân lực |
Cao đẳng |
6340402 |
30 |
|
Trung cấp |
5340402 |
25 |
|
|
Quản trị văn phòng |
Cao đẳng |
6340403 |
45 |
|
Công nghệ thông tin |
Cao đẳng |
6480201 |
35 |
|
Trung cấp |
5480201 |
35 |
|
|
Logistics |
Cao đẳng |
6340113 |
30 |
|
Trung cấp |
5340113 |
30 |
|
|
Kỹ thuật xây dựng |
Cao đẳng |
6580201 |
40 |
|
Trung cấp |
6580201 |
40 |
|
|
Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ |
Cao đẳng |
6520103 |
30 |
|
Trung cấp |
5520103 |
30 |
|
|
Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí |
Cao đẳng |
6520101 |
30 |
|
Trung cấp |
5520101 |
30 |
|
|
Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp |
Cao đẳng |
6520155 |
30 |
|
Trung cấp |
5520155 |
30 |
15 Trần Văn Trà, Khu đô thị mới Nam Thành phố, phường Tân Mỹ, Thành Phố Hồ Chí Minh
(028) 36385026; (028) 36385027
145 Lê Văn Thịnh, phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức
02837437037
53 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
028.38970023
554 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
02822155661-02838919462
215 Nguyễn Văn Luông, phường Bình Phú, TP.HCM
(028) 3755 5247
252 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh
028.38439775; 028.39316007
5 Nam Quốc Cang, Phường Bến Thành (phường Phạm Ngũ Lão, quận 1), Thành phố Hồ Chí Minh
(028) 39250990 - 39250992
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu.
Kiểm tra Email.
Để xem hướng dẫn lấy lại mật khẩu